Hãng sản xuất

Hyundai

Mã sản phẩm

HD1000

Loại xe

Xe đầu kéo

Công thức bánh xe

6x4

Kích thước tổng thể D x R x C (mm)

6.885x2.495x3.130

Chiều dài cơ sở (mm)

4350

Vệt bánh xe trước/sau (mm)

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe (mm)

250

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)

6.8

Trọng lượng ban thân (kg)

8.930

Trọng lượng toàn bộ (kg)

30.130

Tên động cơ

D6CA41

Loại động cơ

Diesel 4 kỳ 6 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp

Dung tích xy-lanh

12.920

Công xuất max Ps(kW)/rpm

410/1.9000

Momen xoắn max: kg.m(N.m)/rpm

188/1.500

Loại hộp số

Cơ khí đân động thủy lục 16 số tiến, 02 số lùi

Hệ thống lái

Trục vít - ecu bi

Hệ thống treo trước/sau

Nhíp hợp kim bán nguyệt, giảm chấn thủy lực

Thông số lốp trước/sau

12R22.5 - 16PR

Hệ thống phanh trước sau

Phanh hơi, dẫn động khí nén 2 dòng, kiểu van bướm

Máy phát điện

24V - 80A

Ắc quy

12Vx2, 150AH

Cửa sổ điện

Đây đai an toàn

Dung tích bình nhiên liệu (lít)

380

Hệ thống âm thanh

CD/Raido/FM

Số chỗ ngồi (người)

3

Tốc độ tối đa (km/h)

120

+Xem thêm chi tiết cấu hình

Một vài hình ảnh chi tiết Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Xe đầu kéo Hyundai HD1000

 

Bình luận
Bảng tính giá mua xe trả góp

Giá Xe

Số tiền trả trước

Lãi suất (ví dụ 1.3%/tháng)

Thời hạn vay (tháng)

Tìm xe theo Hãng
Tag